alluvial deposit
A river slows as it enters a valley, leaving behind a large alluvial deposit.
Danh từ: Trầm tích phù sa – là đất sét, bùn, hoặc sỏi được các dòng chảy mạnh cuốn theo và lắng đọng lại khi dòng nước chảy chậm lại. Đây là một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ các vật liệu do nước sông, suối vận chuyển và bồi tụ.
- (Lớp đất màu mỡ ở vùng đồng bằng được hình thành qua nhiều thế kỷ trầm tích phù sa.)
- (Các công ty khai thác thường tìm vàng trong các trầm tích phù sa cổ đại.)
"alluvial deposit of [mineral]": trầm tích phù sa chứa một loại khoáng sản cụ thể.
- The region is known for its alluvial deposits of tin and diamonds. (Khu vực này nổi tiếng với các trầm tích phù sa chứa thiếc và kim cương.)
"alluvial deposit in [location]": trầm tích phù sa tại một địa điểm cụ thể.
- Scientists studied the alluvial deposits in the Mekong Delta. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các trầm tích phù sa ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
Alluvial (tính từ): thuộc về phù sa, do phù sa tạo thành.
- The alluvial plain is ideal for agriculture. (Đồng bằng phù sa rất lý tưởng cho nông nghiệp.)
Deposit (danh từ): trầm tích, tiền gửi (trong ngữ cảnh khác).
- A thick deposit of sand covered the riverbed. (Một lớp trầm tích cát dày phủ kín lòng sông.)
- Sediment: trầm tích (nói chung, bao gồm cả phù sa).
- Silt: bùn, phù sa mịn (chỉ một loại vật liệu cụ thể trong trầm tích phù sa).
Alluvial fan: quạt phù sa (vùng đất hình quạt do trầm tích phù sa tạo thành ở chân núi).
- The alluvial fan at the base of the mountain is rich in minerals. (Quạt phù sa ở chân núi rất giàu khoáng sản.)
Alluvial plain: đồng bằng phù sa.
- Rice paddies cover the vast alluvial plain. (Những cánh đồng lúa bao phủ đồng bằng phù sa rộng lớn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "alluvial deposit". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc địa chất, không mang tính thành ngữ.